Bản dịch của từ Seasonal income trong tiếng Việt
Seasonal income
Noun [U/C]

Seasonal income(Noun)
sˈiːzənəl ˈɪnkʌm
ˈsizənəɫ ˈɪnˌkəm
01
Thu nhập thay đổi theo mùa
Income that varies according to the season
Ví dụ
02
Thu nhập nhận được trong những khoảng thời gian nhất định trong năm
Earnings received during particular times of the year
Ví dụ
03
Doanh thu từ các hoạt động hoặc doanh nghiệp theo mùa
Revenue generated from seasonal activities or businesses
Ví dụ
