Bản dịch của từ Seat oneself trong tiếng Việt

Seat oneself

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seat oneself (Verb)

sˈit wˌʌnsˈɛlf
sˈit wˌʌnsˈɛlf
01

Ngồi xuống ở một nơi cụ thể.

To sit down in a particular place.

Ví dụ

At the party, I seat myself next to Sarah and John.

Tại bữa tiệc, tôi ngồi cạnh Sarah và John.

I do not seat myself in crowded areas during events.

Tôi không ngồi ở những khu vực đông người trong sự kiện.

Where do you seat yourself at social gatherings?

Bạn ngồi ở đâu trong các buổi gặp gỡ xã hội?

Seat oneself (Phrase)

sˈit wˌʌnsˈɛlf
sˈit wˌʌnsˈɛlf
01

(thành ngữ) ngồi xuống ở một nơi cụ thể.

Idiomatic to sit down in a particular place.

Ví dụ

At the party, John decided to seat himself near the musicians.

Tại bữa tiệc, John quyết định ngồi gần các nhạc sĩ.

She did not seat herself at the table with her friends.

Cô ấy không ngồi ở bàn với bạn bè.

Where should I seat myself during the community meeting?

Tôi nên ngồi ở đâu trong cuộc họp cộng đồng?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/seat oneself/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seat oneself

Không có idiom phù hợp