Bản dịch của từ Seat oneself trong tiếng Việt
Seat oneself

Seat oneself (Verb)
Ngồi xuống ở một nơi cụ thể.
To sit down in a particular place.
At the party, I seat myself next to Sarah and John.
Tại bữa tiệc, tôi ngồi cạnh Sarah và John.
I do not seat myself in crowded areas during events.
Tôi không ngồi ở những khu vực đông người trong sự kiện.
Where do you seat yourself at social gatherings?
Bạn ngồi ở đâu trong các buổi gặp gỡ xã hội?
Seat oneself (Phrase)
(thành ngữ) ngồi xuống ở một nơi cụ thể.
Idiomatic to sit down in a particular place.
At the party, John decided to seat himself near the musicians.
Tại bữa tiệc, John quyết định ngồi gần các nhạc sĩ.
She did not seat herself at the table with her friends.
Cô ấy không ngồi ở bàn với bạn bè.
Where should I seat myself during the community meeting?
Tôi nên ngồi ở đâu trong cuộc họp cộng đồng?
"Cụm từ 'seat oneself' có nghĩa là ngồi xuống, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Trong tiếng Anh, 'seat oneself' thường được coi là hình thức chính thức hơn so với 'sit down'. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, 'seat oneself' có thể xuất hiện nhiều hơn trong các tình huống nghi thức hoặc sự kiện đặc biệt. Do đó, việc sử dụng cụm từ này có thể thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp".
Cụm từ "seat oneself" có nguồn gốc từ động từ "seat", xuất phát từ tiếng Latin "sedere", nghĩa là "ngồi". Từ này đã trải qua quá trình phát triển từ tiếng Pháp cổ "siet", trước khi tiến vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa hiện tại chỉ hành động ngồi xuống, phản ánh sự tiêu hóa và vận dụng của trạng thái tĩnh lặng, cho thấy sự chuyển tiếp từ ngữ nghĩa nguyên thủy của quá trình ngồi xuống đến cách sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "seat oneself" xuất hiện phổ biến trong các tình huống giao tiếp chính thức, đặc biệt trong bốn thành phần của kì thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động ngồi tại các sự kiện hoặc buổi họp. Trong phần Nói, nó thường xuất hiện khi trao đổi về hành vi xã hội. Trong văn cảnh chung, cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, như tại các buổi tiệc, hội thảo hoặc các cuộc họp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp