Bản dịch của từ Seaward trong tiếng Việt

Seaward

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seaward(Adverb)

sˈiwɚd
sˈiwəɹd
01

Về phía biển.

Towards the sea.

Ví dụ

Seaward(Noun)

sˈiwɚd
sˈiwəɹd
01

Phía đối diện hoặc gần biển hơn.

The side that faces or is nearer to the sea.

Ví dụ

Seaward(Adjective)

sˈiwɚd
sˈiwəɹd
01

Đi hoặc hướng về phía biển.

Going or pointing towards the sea.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ