Bản dịch của từ Secret weapon trong tiếng Việt

Secret weapon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secret weapon(Phrase)

sˈikɹət wˈɛpən
sˈikɹət wˈɛpən
01

Một lợi thế, chiến lược hoặc phương pháp bí mật, ít người biết đến nhưng rất hiệu quả; thứ được giấu kín để bất ngờ đánh bại đối thủ hoặc đạt được mục tiêu.

A hidden or unknown advantage or strategy.

隐藏的优势或策略

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh