Bản dịch của từ Secund trong tiếng Việt

Secund

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secund(Adjective)

sˈikn̩d
sˈikn̩d
01

Mô tả thứ gì đó được sắp xếp hoặc mọc chỉ ở một bên thôi (ví dụ như hoa của cây lan chuông mọc tập trung về một phía của cuống).

Arranged on one side only (such as the flowers of lily of the valley).

单侧排列的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh