secund
Adjective
secund (Adjective)
/sˈikn̩d/
/sˈikn̩d/
AI
Ví dụ
Sắp xếp ghế ngồi secund tại đám cưới ưu ái gia đình của cô dâu.The secund seating arrangement at the wedding favored the bride's family.
Phân phối tài nguyên secund dẫn đến bất bình đẳng trong cộng đồng.The secund distribution of resources led to inequality in the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Secund" là một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ giai đoạn thứ hai trong chu kỳ sống của một sinh vật, nhất là trong ngữ cảnh phân loại hay sự phát triển. Trong tiếng Anh, từ này thường không được sử dụng rộng rãi, do đó, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong nhiều tài liệu sinh học, thuật ngữ này có thể được thay thế bởi các từ khác mang nghĩa tương tự như "secondary". Sự hiểu biết về "secund" và các giai đoạn sinh học liên quan là quan trọng trong nghiên cứu sinh thái và tiến hóa.