Bản dịch của từ Secure recollection trong tiếng Việt
Secure recollection
Noun [U/C] Adjective

Secure recollection(Noun)
sɪkjˈɔː rˌɛkəlˈɛkʃən
ˈsɛkjɝ ˌrɛkəˈɫɛkʃən
01
Ví dụ
02
Điều gì đó đã được ghi nhớ
One thing to remember
这已经成为大家共同记忆的一部分了。
Ví dụ
03
Một quá trình tinh thần để lấy lại thông tin từ quá khứ
A thought process to retrieve information from the past.
这是一种用来回忆过去信息的思考过程。
Ví dụ
Secure recollection(Adjective)
sɪkjˈɔː rˌɛkəlˈɛkʃən
ˈsɛkjɝ ˌrɛkəˈɫɛkʃən
01
An toàn được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại
The act of memorizing something
安全意味着免受危险或伤害保护
Ví dụ
02
Chắc chắn đã được thiết lập, khó có khả năng thất bại
Something has been remembered.
稳固站稳,不大可能失败
Ví dụ
03
Vui vẻ tự tin không lo lắng hay sợ hãi
A mental process of retrieving information from the past.
一个恢复过去信息的心理过程
Ví dụ
