seduce
seduce (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seduce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seduce" có nghĩa là quyến rũ hoặc cám dỗ ai đó bằng sức hấp dẫn cá nhân. Trong tiếng Anh, "seduce" có thể mang nghĩa tích cực thậm chí là nghệ thuật quyến rũ, hoặc tiêu cực hơn liên quan đến hành động lừa dối hoặc dụ dỗ. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh và ý nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong cách phát âm, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.