seduced
seduced (Verb)
Nghĩa 01 · Dụ dỗ, thuyết phục ai làm điều gì bằng cách lừa gạt, nịnh nọt hoặc dùng mánh khóe để khiến họ đồng ý hoặc hành động trái ý muốn của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seduced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seduced" xuất phát từ động từ "seduce", có nghĩa là lôi cuốn, quyến rũ ai đó bằng những lời nói hoặc hành động để đạt được một mục đích nào đó. Trong ngữ cảnh tình cảm, nó thường liên quan đến việc thu hút một người vào một mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn. Ở Anh và Mỹ, "seduced" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm, với tiếng Anh Anh nhấn âm ở âm tiết đầu tiên và tiếng Anh Mỹ thường nhấn vào âm tiết thứ hai.