Anh - Việt

Bản dịch của từ Seductively trong tiếng Việt

seductively

Adverb

seductively (Adverb)

/sədˈʌktɪvli/
/sədˈʌktɪvli/
AI

Nghĩa 01 · một cách có ý định quyến rũ, hấp dẫn hoặc kích thích ai đó về mặt tình cảm/tình dục; hành động hoặc thái độ nhằm thu hút và khiến người khác bị lôi cuốn.

một cách có ý định quyến rũ, hấp dẫn hoặc kích thích ai đó về mặt tình cảm/tình dục; hành động hoặc thái độ nhằm thu hút và khiến người khác bị lôi cuốn.

in a way that is intended to seduce someone.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách quyến rũ, thu hút sự chú ý của mọi người tại sự kiện xã hội.She spoke seductively, drawing everyone’s attention at the social event.
Anh ấy không hành động một cách quyến rũ trong cuộc thảo luận về các mối quan hệ.He did not act seductively during the discussion about relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh