Bản dịch của từ See straightforwardness trong tiếng Việt
See straightforwardness
Noun [U/C]

See straightforwardness(Noun)
sˈiː strˈeɪtfəwˌɔːdnəs
ˈsi ˈstreɪtˌfɔrwɝdnəs
01
Ví dụ
02
Tinh thần thẳng thắn, chân thật và cởi mở
The quality of being straightforward, honest, and clear
直率、诚实和坦诚的品质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sự rõ ràng và thẳng thắn trong hành vi hoặc giao tiếp, không có sự mơ hồ
Clarity and straightforwardness in behavior or communication, with no ambiguity
行为或沟通的清晰和坦率,毫无模糊之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
