Bản dịch của từ See your strengths trong tiếng Việt

See your strengths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

See your strengths(Phrase)

sˈiː jˈɔː strˈɛŋθs
ˈsi ˈjʊr ˈstrɛŋθs
01

Để xác định những điểm mạnh của bạn

To figure out what you're good at.

要判断自己擅长什么

Ví dụ
02

Nhận biết hoặc hiểu rõ khả năng hoặc những đặc điểm tích cực của bạn

Recognize or understand your abilities or positive qualities.

了解或认识到你的能力或积极的品质

Ví dụ
03

Tự nhận thức về khả năng của bản thân

Realize your own potential.

认可自己的能力

Ví dụ