Bản dịch của từ Selectboard trong tiếng Việt

Selectboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selectboard(Noun)

sˈɛləktˌɔɹd
sˈɛləktˌɔɹd
01

Một hội đồng hoặc ủy ban chịu trách nhiệm lựa chọn hoặc đưa ra quyết định trong một tổ chức.

A council or committee makes choices or decisions within an organization.

一个组织中由理事会或委员会做出的选择或决策。

Ví dụ
02

Một bảng điều khiển hoặc tấm dùng để trình bày các lựa chọn

A table or chart used to display options or decisions.

用于展示选项或选择的板子或面板

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh