Bản dịch của từ Self-centered person trong tiếng Việt
Self-centered person

Self-centered person(Noun)
Người ích kỷ, chỉ quan tâm tới bản thân và lợi ích của mình mà ít hoặc không để ý tới cảm xúc, nhu cầu của người khác.
A person who is excessively concerned with themselves and their own interests.
自私的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Self-centered person(Phrase)
Cụm từ miêu tả người chỉ quan tâm tới bản thân, đặt nhu cầu, mong muốn của mình lên trên người khác và ít chú ý đến cảm xúc hay quyền lợi của người khác.
A phrase that describes an individual who is overly focused on their own needs and desires.
以自我为中心的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "self-centered person" chỉ người có tính cách chú trọng đến bản thân, thường xem mình là trung tâm của mọi sự chú ý và ít quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của người khác. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nghe, nhưng ở Anh, có thể dùng từ "selfish" hoặc "egocentric" để diễn đạt ý tương tự với sắc thái khác nhau về mức độ.
Từ "self-centered" được hình thành từ tiền tố "self-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, biểu thị cho bản thân, và tính từ "centered" từ động từ "center", có nguồn từ tiếng Pháp cổ "centra", bắt nguồn từ tiếng Latinh "centrum", nghĩa là trung tâm. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự xoay quanh cái tôi, thể hiện một cá nhân chỉ quan tâm đến bản thân mà không chú ý đến người khác. Sự kết hợp này làm nổi bật tính cách vị kỷ, một đặc điểm tâm lý thường gặp trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "self-centered person" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh như tâm lý học, phân tích hành vi cá nhân, hoặc trong các cuộc thảo luận về quan hệ xã hội. Các tình huống thường gặp bao gồm đánh giá tính cách trong một bài luận hoặc thảo luận về mối quan hệ giữa các cá nhân, khi nhấn mạnh đến tư duy ích kỷ và sự thiếu quan tâm đến người khác.
Khái niệm "self-centered person" chỉ người có tính cách chú trọng đến bản thân, thường xem mình là trung tâm của mọi sự chú ý và ít quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của người khác. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nghe, nhưng ở Anh, có thể dùng từ "selfish" hoặc "egocentric" để diễn đạt ý tương tự với sắc thái khác nhau về mức độ.
Từ "self-centered" được hình thành từ tiền tố "self-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, biểu thị cho bản thân, và tính từ "centered" từ động từ "center", có nguồn từ tiếng Pháp cổ "centra", bắt nguồn từ tiếng Latinh "centrum", nghĩa là trung tâm. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự xoay quanh cái tôi, thể hiện một cá nhân chỉ quan tâm đến bản thân mà không chú ý đến người khác. Sự kết hợp này làm nổi bật tính cách vị kỷ, một đặc điểm tâm lý thường gặp trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "self-centered person" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh như tâm lý học, phân tích hành vi cá nhân, hoặc trong các cuộc thảo luận về quan hệ xã hội. Các tình huống thường gặp bao gồm đánh giá tính cách trong một bài luận hoặc thảo luận về mối quan hệ giữa các cá nhân, khi nhấn mạnh đến tư duy ích kỷ và sự thiếu quan tâm đến người khác.
