Bản dịch của từ Self-cocking trong tiếng Việt

Self-cocking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-cocking(Adjective)

sɛlfkˈɑkiŋ
sɛlfkˈɑkiŋ
01

(mô tả súng) có búa (búa cò) được nâng lên tự động bởi cò súng khi bóp cò, không phải nâng bằng tay.

Of a gun having a hammer that is raised by the trigger not by hand.

自动上膛的枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh