Bản dịch của từ Self denial trong tiếng Việt
Self denial

Self denial(Phrase)
Sự kiềm chế đối với những xung động, cảm xúc hoặc mong muốn của chính mình.
Restraint exercised over ones own impulses emotions or desires.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-denial" chỉ trạng thái từ chối hoặc kiểm soát những nhu cầu và mong muốn cá nhân, thường để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc vì lý do đạo đức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản tâm lý học và triết học. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "self-denial" cũng có thể được sử dụng nhưng có xu hướng xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng và độ phổ biến có thể khác nhau giữa các vùng.
Từ "self-denial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với hai phần: "self" (tự, bản thân) từ gốc nguyên là "sui", và "denial" (phủ nhận) từ "denial" trong tiếng Pháp trung cổ, có nguồn từ "denegare" tiếng Latinh, nghĩa là từ chối. Khái niệm này phát triển từ khả năng kiểm soát và từ bỏ những nhu cầu hay mong muốn cá nhân để đạt được một mục tiêu cao hơn. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này phản ánh sự hy sinh cá nhân vì lý tưởng hay giá trị quan trọng hơn.
Khái niệm "self-denial" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và phát triển cá nhân, liên quan đến các tình huống như việc từ chối cảm xúc hoặc nhu cầu cá nhân để phục vụ lợi ích hoặc tiêu chuẩn bên ngoài. Trong các văn bản học thuật, "self-denial" có thể được thảo luận như một cơ chế đối phó trong các nghiên cứu về hành vi và sức khỏe tâm thần.
Từ "self-denial" chỉ trạng thái từ chối hoặc kiểm soát những nhu cầu và mong muốn cá nhân, thường để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc vì lý do đạo đức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản tâm lý học và triết học. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "self-denial" cũng có thể được sử dụng nhưng có xu hướng xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng và độ phổ biến có thể khác nhau giữa các vùng.
Từ "self-denial" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với hai phần: "self" (tự, bản thân) từ gốc nguyên là "sui", và "denial" (phủ nhận) từ "denial" trong tiếng Pháp trung cổ, có nguồn từ "denegare" tiếng Latinh, nghĩa là từ chối. Khái niệm này phát triển từ khả năng kiểm soát và từ bỏ những nhu cầu hay mong muốn cá nhân để đạt được một mục tiêu cao hơn. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này phản ánh sự hy sinh cá nhân vì lý tưởng hay giá trị quan trọng hơn.
Khái niệm "self-denial" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần nghe và nói. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và phát triển cá nhân, liên quan đến các tình huống như việc từ chối cảm xúc hoặc nhu cầu cá nhân để phục vụ lợi ích hoặc tiêu chuẩn bên ngoài. Trong các văn bản học thuật, "self-denial" có thể được thảo luận như một cơ chế đối phó trong các nghiên cứu về hành vi và sức khỏe tâm thần.
