Bản dịch của từ Self denial trong tiếng Việt

Self denial

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self denial(Noun)

sˈɛlf dɨnˈaɪəl
sˈɛlf dɨnˈaɪəl
01

Hành động tự kiềm chế, từ chối thỏa mãn những ham muốn hay nhu cầu của bản thân; tự hy sinh hưởng thụ vì lý do nào đó.

The act of denying oneself or ones desires.

Ví dụ

Self denial(Phrase)

sˈɛlf dɨnˈaɪəl
sˈɛlf dɨnˈaɪəl
01

Hành động kiềm chế hoặc từ chối thỏa mãn những ham muốn, cảm xúc hoặc nhu cầu của chính mình vì nguyên tắc, mục tiêu hoặc lợi ích lâu dài.

Restraint exercised over ones own impulses emotions or desires.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh