Bản dịch của từ Self-made woman trong tiếng Việt
Self-made woman

Self-made woman(Phrase)
Một người phụ nữ thành công nhờ nỗ lực của chính mình chứ không phải vì gia đình hay hôn nhân.
A woman who has become successful through her own efforts and not because of her family or marriage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "self-made woman" chỉ những phụ nữ đã xây dựng sự nghiệp và thành công của mình thông qua nỗ lực cá nhân, thay vì nhờ vào sự hỗ trợ từ gia đình hay xã hội. Khái niệm này thường gắn liền với các giá trị như độc lập, kiên trì và sáng tạo. Tại Anh và Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm do sự khác nhau trong âm tiết và nhấn âm của tiếng Anh hai miền.
Cụm từ "self-made woman" bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh "self-made", có nguồn gốc từ thế kỷ 19 khi ngành công nghiệp và sự phát triển kinh tế tạo ra nhiều cơ hội cho những cá nhân tự khởi nghiệp. Trong tiếng Latinh, "sui" có nghĩa là "tự", và "facere" có nghĩa là "làm". Phụ nữ tự lập không chỉ vượt qua khó khăn mà còn khẳng định bản thân trong xã hội, thể hiện sự độc lập và thành công thông qua nỗ lực cá nhân. Sự phát triển này gắn liền với phong trào nữ quyền và sự công nhận vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực kinh tế và xã hội hiện đại.
Cụm từ "self-made woman" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về thành tựu cá nhân và sự độc lập. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội để chỉ những phụ nữ đã tự xây dựng sự nghiệp và thành công mà không dựa vào nguồn lực bên ngoài. Thuật ngữ cũng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về bình đẳng giới và nữ quyền.
Thuật ngữ "self-made woman" chỉ những phụ nữ đã xây dựng sự nghiệp và thành công của mình thông qua nỗ lực cá nhân, thay vì nhờ vào sự hỗ trợ từ gia đình hay xã hội. Khái niệm này thường gắn liền với các giá trị như độc lập, kiên trì và sáng tạo. Tại Anh và Mỹ, cụm từ này đều được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm do sự khác nhau trong âm tiết và nhấn âm của tiếng Anh hai miền.
Cụm từ "self-made woman" bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh "self-made", có nguồn gốc từ thế kỷ 19 khi ngành công nghiệp và sự phát triển kinh tế tạo ra nhiều cơ hội cho những cá nhân tự khởi nghiệp. Trong tiếng Latinh, "sui" có nghĩa là "tự", và "facere" có nghĩa là "làm". Phụ nữ tự lập không chỉ vượt qua khó khăn mà còn khẳng định bản thân trong xã hội, thể hiện sự độc lập và thành công thông qua nỗ lực cá nhân. Sự phát triển này gắn liền với phong trào nữ quyền và sự công nhận vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực kinh tế và xã hội hiện đại.
Cụm từ "self-made woman" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường cần thảo luận về thành tựu cá nhân và sự độc lập. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội để chỉ những phụ nữ đã tự xây dựng sự nghiệp và thành công mà không dựa vào nguồn lực bên ngoài. Thuật ngữ cũng thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về bình đẳng giới và nữ quyền.
