Bản dịch của từ Self-professed trong tiếng Việt
Self-professed

Self-professed(Adjective)
Tự nhận là...; tự xưng là... — dùng để mô tả người tự tuyên bố mình có một danh hiệu, phẩm chất hoặc vai trò nào đó, thường khi lời tự nhận ấy bị cho là không chính đáng hoặc không có cơ sở.
Claimed or declared to be something specified especially when the claim or declaration is considered unjustified.
自称的,声称是某种身份的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-professed" diễn tả một cá nhân tự khẳng định hoặc tự nhận mình có một phẩm chất, danh xưng hoặc khả năng nào đó mà không có sự công nhận từ bên ngoài. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người tuyên bố về chuyên môn hoặc bản thân mà không có bằng chứng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết tương tự, tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau với sắc thái nghĩa hơi khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bài viết chính thức.
Từ "self-professed" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "profiteri", có nghĩa là "thừa nhận" hoặc "công khai". Nó được hình thành từ tiền tố "self-" chỉ bản thân và "professed" là thể quá khứ của "profess". Từ này ban đầu mang ý nghĩa khách quan về việc công khai một quan điểm hay ý tưởng. Hiện nay, "self-professed" thường chỉ những cá nhân tự nhận mình có một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó, ngụ ý sự tự tuyên bố mà không cần sự xác nhận từ bên ngoài.
Từ "self-professed" xuất hiện một cách hạn chế trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả một người tự nhận mình có khả năng hoặc phẩm chất nào đó. Ngoài ra, từ này thường gặp trong các tình huống giao tiếp hằng ngày khi nói về những cá nhân công khai khẳng định bản thân theo một cách nào đó, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, chính trị hoặc khoa học. Sự sử dụng từ này phản ánh như một cách thể hiện sự tự tin hoặc thái độ kiêu hãnh về bản thân.
Từ "self-professed" diễn tả một cá nhân tự khẳng định hoặc tự nhận mình có một phẩm chất, danh xưng hoặc khả năng nào đó mà không có sự công nhận từ bên ngoài. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người tuyên bố về chuyên môn hoặc bản thân mà không có bằng chứng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cách viết tương tự, tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau với sắc thái nghĩa hơi khác nhau, trong đó tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bài viết chính thức.
Từ "self-professed" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "profiteri", có nghĩa là "thừa nhận" hoặc "công khai". Nó được hình thành từ tiền tố "self-" chỉ bản thân và "professed" là thể quá khứ của "profess". Từ này ban đầu mang ý nghĩa khách quan về việc công khai một quan điểm hay ý tưởng. Hiện nay, "self-professed" thường chỉ những cá nhân tự nhận mình có một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó, ngụ ý sự tự tuyên bố mà không cần sự xác nhận từ bên ngoài.
Từ "self-professed" xuất hiện một cách hạn chế trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả một người tự nhận mình có khả năng hoặc phẩm chất nào đó. Ngoài ra, từ này thường gặp trong các tình huống giao tiếp hằng ngày khi nói về những cá nhân công khai khẳng định bản thân theo một cách nào đó, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, chính trị hoặc khoa học. Sự sử dụng từ này phản ánh như một cách thể hiện sự tự tin hoặc thái độ kiêu hãnh về bản thân.
