Bản dịch của từ Self-professed trong tiếng Việt

Self-professed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-professed(Adjective)

sɛlf pɹəfˈɛst
sˈɛlf pɹəfˈɛst
01

Tự nhận là...; tự xưng là... — dùng để mô tả người tự tuyên bố mình có một danh hiệu, phẩm chất hoặc vai trò nào đó, thường khi lời tự nhận ấy bị cho là không chính đáng hoặc không có cơ sở.

Claimed or declared to be something specified especially when the claim or declaration is considered unjustified.

自称的,声称是某种身份的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh