Bản dịch của từ Self regulation trong tiếng Việt

Self regulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self regulation(Phrase)

sˌɛlfɹəɡjˈuʃənəl
sˌɛlfɹəɡjˈuʃənəl
01

Khả năng tự kiểm soát hoặc điều chỉnh bản thân (hành vi, cảm xúc, suy nghĩ) để hành động phù hợp với mục tiêu hoặc hoàn cảnh.

Control or regulation of oneself or itself, as in behavior, etc.

自我调节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh