Bản dịch của từ Self regulation trong tiếng Việt
Self regulation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự điều chỉnh (self-regulation) đề cập đến khả năng kiểm soát và quản lý hành vi, cảm xúc, và suy nghĩ của một cá nhân để đạt được các mục tiêu cá nhân hoặc xã hội. Khái niệm này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục, liên quan đến việc phát triển kĩ năng tự kiểm soát và khả năng duy trì động lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và giáo dục.
Từ "self-regulation" bắt nguồn từ hai thành tố: "self" (tự) và "regulation" (quy định). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "seolf", trong khi "regulation" xuất phát từ tiếng Latinh "regulatio", nghĩa là "sự điều chỉnh". Từ thế kỷ 15, "regulation" được sử dụng để chỉ hành động điều chỉnh hoặc kiểm soát hành vi. Ngày nay, "self-regulation" được hiểu là khả năng tự quản lý cảm xúc, hành vi và suy nghĩ, phản ánh sự phát triển cá nhân và khả năng tự điều chỉnh trong các tình huống xã hội.
Thuật ngữ "self regulation" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nghe, nơi thí sinh thường phải thảo luận về kỹ năng quản lý bản thân trong học tập và cuộc sống. Trong ngữ cảnh khác, "self regulation" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ khả năng điều chỉnh cảm xúc, hành vi và tư duy của cá nhân, có liên quan đến giáo dục, phát triển bản thân và sức khỏe tâm thần. Từ này cũng thường gặp trong các bài nghiên cứu và thảo luận về cải tiến giáo dục và sự phát triển cá nhân.
Tự điều chỉnh (self-regulation) đề cập đến khả năng kiểm soát và quản lý hành vi, cảm xúc, và suy nghĩ của một cá nhân để đạt được các mục tiêu cá nhân hoặc xã hội. Khái niệm này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục, liên quan đến việc phát triển kĩ năng tự kiểm soát và khả năng duy trì động lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và giáo dục.
Từ "self-regulation" bắt nguồn từ hai thành tố: "self" (tự) và "regulation" (quy định). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "seolf", trong khi "regulation" xuất phát từ tiếng Latinh "regulatio", nghĩa là "sự điều chỉnh". Từ thế kỷ 15, "regulation" được sử dụng để chỉ hành động điều chỉnh hoặc kiểm soát hành vi. Ngày nay, "self-regulation" được hiểu là khả năng tự quản lý cảm xúc, hành vi và suy nghĩ, phản ánh sự phát triển cá nhân và khả năng tự điều chỉnh trong các tình huống xã hội.
Thuật ngữ "self regulation" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nghe, nơi thí sinh thường phải thảo luận về kỹ năng quản lý bản thân trong học tập và cuộc sống. Trong ngữ cảnh khác, "self regulation" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ khả năng điều chỉnh cảm xúc, hành vi và tư duy của cá nhân, có liên quan đến giáo dục, phát triển bản thân và sức khỏe tâm thần. Từ này cũng thường gặp trong các bài nghiên cứu và thảo luận về cải tiến giáo dục và sự phát triển cá nhân.
