self-restrained
self-restrained (Adjective)
Nghĩa 01
Biết kiềm chế bản thân; tự chủ trong cảm xúc, ham muốn hoặc hành động — không để cảm xúc hoặc ý muốn chi phối, giữ được bình tĩnh và điều độ.
exercising restraint or control over ones own emotions impulses or desires.
self-restrained (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "self-restrained" có nghĩa là khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi và ham muốn của bản thân một cách có ý thức. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có khả năng kiềm chế những phản ứng bộc phát, cho phép họ hành xử một cách bình tĩnh và lý trí hơn. Trong tiếng Anh, "self-restrained" có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh.