Bản dịch của từ Self-satisfaction trong tiếng Việt
Self-satisfaction

Self-satisfaction(Noun)
Sự tự mãn quá mức về bản thân hoặc những thành tựu của mình; cảm giác hài lòng tự cao, thỏa mãn một cách tự phụ.
Excessive satisfaction with oneself or ones achievements smug complacency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Self-satisfaction là một thuật ngữ diễn tả cảm giác hài lòng với bản thân và thành tựu cá nhân mà không cần đến sự công nhận từ người khác. Thuật ngữ này có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như tâm lý học, triết học, và quản lý cảm xúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này. Nó thường được coi là một yếu tố tích cực trong việc phát triển bản thân và tăng cường sự tự tin.
Từ "self-satisfaction" bắt nguồn từ hai thành phần: "self" (bản thân) và "satisfaction" (sự hài lòng). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui", mang ý nghĩa về bản thân, trong khi "satisfaction" đến từ "satisfactio", từ gốc "satisfacere", nghĩa là làm thỏa mãn. Thuật ngữ này phản ánh sự hài lòng mà một người cảm nhận được từ chính bản thân mình, thể hiện cảm giác thỏa mãn nội tại và độc lập vĩnh viễn.
Từ "self-satisfaction" thể hiện sự hài lòng với bản thân, và tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc phát triển bản thân. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về thành tựu cá nhân, sự tự tin và những cảm xúc liên quan đến sự hoàn thiện của bản thân.
Họ từ
Self-satisfaction là một thuật ngữ diễn tả cảm giác hài lòng với bản thân và thành tựu cá nhân mà không cần đến sự công nhận từ người khác. Thuật ngữ này có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như tâm lý học, triết học, và quản lý cảm xúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng của từ này. Nó thường được coi là một yếu tố tích cực trong việc phát triển bản thân và tăng cường sự tự tin.
Từ "self-satisfaction" bắt nguồn từ hai thành phần: "self" (bản thân) và "satisfaction" (sự hài lòng). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui", mang ý nghĩa về bản thân, trong khi "satisfaction" đến từ "satisfactio", từ gốc "satisfacere", nghĩa là làm thỏa mãn. Thuật ngữ này phản ánh sự hài lòng mà một người cảm nhận được từ chính bản thân mình, thể hiện cảm giác thỏa mãn nội tại và độc lập vĩnh viễn.
Từ "self-satisfaction" thể hiện sự hài lòng với bản thân, và tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc phát triển bản thân. Trong các tình huống khác, từ này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về thành tựu cá nhân, sự tự tin và những cảm xúc liên quan đến sự hoàn thiện của bản thân.
