Anh - Việt
semantically
Adverb
semantically (Adverb)
/səmˈæntɨkli/
/səmˈæntɨkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải thích điểm của mình theo mặt ngữ nghĩa trong bài kiểm tra nói IELTS.She explained her point semantically during the IELTS speaking test.
Anh ấy không thể trả lời theo mặt ngữ nghĩa trong nhiệm vụ viết IELTS.He couldn't answer semantically in the IELTS writing task.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "semantically" là một trạng từ, liên quan đến nghĩa và cách hiểu của từ ngữ trong ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "semantically" thường được sử dụng để chỉ việc xem xét ý nghĩa của từ hoặc cụm từ trong một câu hoặc văn bản. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa lối diễn đạt Anh - Mỹ và Anh - Anh. Song, trong tiếng Anh, kỹ thuật phân tích ngữ nghĩa đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ, triết học và khoa học máy tính.