semiannual
AdjectiveNoun
semiannual (Adjective)
/sɛmaɪˈænjəwl/
/sɛməˈænjəwl/
AI
Ví dụ
Báo cáo hàng năm sẽ được trình bày vào tháng Sáu và tháng Mười Hai.The semiannual report will be presented in June and December.
Cô ấy thích họp hàng năm hơn là họp hàng tháng để lập kế hoạch tốt hơn.She prefers semiannual meetings to monthly ones for better planning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của semiannual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
semiannual nửa năm một lần | - | - |
semiannual (Noun)
/sɛmaɪˈænjəwl/
/sɛməˈænjəwl/
AI
Nghĩa 01 · Một sự kiện hoặc ấn phẩm diễn ra hai lần trong một năm (mỗi nửa năm).
Một sự kiện hoặc ấn phẩm diễn ra hai lần trong một năm (mỗi nửa năm).
an event or publication that occurs twice a year.
Ví dụ
Báo cáo hàng năm sẽ được nộp vào tháng tới.The semiannual report is due next month.
Không có cuộc họp hàng năm nào trong năm nay.There is no semiannual meeting this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "semiannual" có nghĩa là xảy ra hai lần trong một năm, tương ứng với mỗi sáu tháng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể thay thế bằng từ "biannual" (có thể gây nhầm lẫn với việc xảy ra mỗi hai năm). Sự sử dụng chính xác của "semiannual" thường được áp dụng trong các báo cáo tài chính, lịch trình và kì vọng sự kiện.