Bản dịch của từ Semifinalist trong tiếng Việt

Semifinalist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semifinalist(Noun)

sɛmaɪfˈaɪnəlɪst
sɛmifˈaɪnəlɪst
01

Một thí sinh/đấu thủ/đội tham gia vòng bán kết của một cuộc thi hoặc giải đấu (tức là người/đội đã vượt qua các vòng trước và đang thi ở vòng trước chung kết).

A contestant in a semifinal competition.

Ví dụ

Semifinalist(Noun Countable)

sɛmaɪfˈaɪnəlɪst
sɛmifˈaɪnəlɪst
01

Người thi đấu (hoặc tham gia) ở vòng bán kết của một cuộc thi hoặc giải đấu — tức là người đã vào đến vòng bán kết và đang cạnh tranh để vào chung kết.

A person who competes in a semifinal round of a competition.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ