Bản dịch của từ Semiformal trong tiếng Việt

Semiformal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semiformal(Adjective)

sɛmifˈɑɹml
sɛmifˈɑɹml
01

Kết hợp giữa yếu tố trang trọng và thoải mái/không quá nghi thức; vừa lịch sự vừa hơi thân mật hoặc đơn giản hơn so với phong cách hoàn toàn trang trọng.

Combining formal and informal elements.

Ví dụ

Semiformal(Noun)

sɛmifˈɑɹml
sɛmifˈɑɹml
01

Một sự kiện/tiệc mà khách mời được mong đợi mặc trang phục bán trang trọng — không quá trang trọng như lễ cưới lớn hay dạ tiệc, nhưng lịch sự hơn quần áo hàng ngày (ví dụ: váy công sở, áo sơ mi có cổ, quần tây).

An event at which semiformal attire is expected.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh