Bản dịch của từ Semigloss trong tiếng Việt

Semigloss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semigloss(Noun)

sɛmiglˈɑs
sɛmɪglˈɑs
01

Sơn bán bóng — loại sơn khi khô có độ bóng vừa phải, không quá bóng như sơn bóng hoàn toàn nhưng nổi được độ sáng nhẹ và dễ lau chùi hơn sơn mờ.

A paint that dries to a moderately glossy sheen.

一种干燥后呈中等光泽的油漆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh