Anh - Việt

Bản dịch của từ Semipermanent trong tiếng Việt

semipermanent

Adjective

semipermanent (Adjective)

/sɛmaɪpˈɝmənnt/
/sɛmipˈɝmənnt/
AI

Nghĩa 01

Từ mô tả trạng thái tồn tại trong một khoảng thời gian khá dài hoặc không xác định rõ, không phải vĩnh viễn nhưng kéo dài hơn tạm thời.

lasting for a long or indefinite period.

Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội là bán vĩnh viễn, có lợi cho cộng đồng trong nhiều năm.Many social programs are semipermanent, benefiting communities for years.
Những thay đổi bán vĩnh viễn trong xã hội không xảy ra ngay lập tức.These semipermanent changes in society do not happen overnight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh