senselessness
Noun
senselessness (Noun)
/ˈsɛn.slə.snəs/
/ˈsɛn.slə.snəs/
AI
Ví dụ
Sự vô nghĩa của các cuộc biểu tình khiến nhiều công dân trong thành phố bối rối.The senselessness of the protests confused many citizens in the city.
Sự vô nghĩa của bạo lực không giúp giải quyết các vấn đề xã hội của chúng ta.The senselessness of violence does not help our social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "senselessness" chỉ trạng thái thiếu ý nghĩa hoặc mục đích, thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ không hợp lý. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc phản ánh những hành động không có lý do hợp lý. Ở cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "senselessness" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên sự khác biệt có thể nằm ở cách sử dụng ngữ cảnh, nơi mà tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh tính từ tính hơn.