senseless
senseless (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người mất cảm giác, bất tỉnh hoặc không còn tỉnh táo; không thể phản ứng hay nhận biết xung quanh.
of a person unconscious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của senseless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
senseless vô nghĩa | more senseless vô nghĩa hơn | most senseless vô nghĩa nhất |
Kết hợp từ của senseless (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như không có ý nghĩa seemingly senseless | Các bài đăng trên mạng xã hội dường như vô nghĩa với công chúng. The social media posts seemed seemingly senseless to the public. |
hoàn toàn không ý nghĩa completely senseless | Lập luận của cô ấy hoàn toàn vô nghĩa. Her argument was completely senseless. |
hoàn toàn không ý nghĩa absolutely senseless | Lập luận của cô ấy hoàn toàn không có ý nghĩa. Her argument was absolutely senseless. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "senseless" là tính từ trong tiếng Anh chỉ trạng thái không có ý nghĩa, không lý do hoặc không cảm nhận được. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với nghĩa là vô nghĩa hoặc ngu xuẩn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người bản xứ tiếng Anh Anh đôi khi phát âm "senseless" với âm "s" nhẹ hơn so với người bản xứ tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng rất hạn chế, chủ yếu thể hiện trong việc dùng trong văn nói hoặc văn viết.