Anh - Việt

Bản dịch của từ Senseless trong tiếng Việt

senseless

Adjective

senseless (Adjective)

/sˈɛnsləs/
/sˈɛnslɛs/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người mất cảm giác, bất tỉnh hoặc không còn tỉnh táo; không thể phản ứng hay nhận biết xung quanh.

of a person unconscious.

Ví dụ
Người đàn ông bất tỉnh được tìm thấy nằm trên đường.The senseless man was found lying on the street.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì tình trạng của bạn không bất tỉnh.She felt relieved that her friend's condition wasn't senseless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Tính từ) Thiếu tỉnh táo hoặc thiếu óc phán đoán thông thường; hành động hoặc ý tưởng rất ngu xuẩn, không có lý lẽ, khiến người khác thấy vô lý hoặc không thể hiểu được.

Lacking common sense wildly foolish.

Ví dụ
Hành động không có lý trí của cô ấy gây ra rất nhiều rắc rối trong cộng đồng.Her senseless actions caused a lot of trouble in the community.
Quan trọng để tránh đưa ra quyết định không có lý trí trong tình huống xã hội.It's important to avoid making senseless decisions in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của senseless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

senseless

vô nghĩa

more senseless

vô nghĩa hơn

most senseless

vô nghĩa nhất

Kết hợp từ của senseless (Adjective)

ADVERB + senselessVERB + senseless
Kết hợp từ của senseless
Collocation
Ví dụ

dường như không có ý nghĩa

seemingly senseless

Các bài đăng trên mạng xã hội dường như vô nghĩa với công chúng.

The social media posts seemed seemingly senseless to the public.

hoàn toàn không ý nghĩa

completely senseless

Lập luận của cô ấy hoàn toàn vô nghĩa.

Her argument was completely senseless.

hoàn toàn không ý nghĩa

absolutely senseless

Lập luận của cô ấy hoàn toàn không có ý nghĩa.

Her argument was absolutely senseless.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh