senselessly
Adverb
senselessly (Adverb)
/sˈɛnsələsli/
/sˈɛnsələsli/
AI
Ví dụ
Nhiều người chỉ trích chính sách xã hội một cách vô lý mà không hiểu tác động.Many people senselessly criticize social policies without understanding their impact.
Anh ấy không lãng phí tài nguyên một cách vô lý vào các chương trình xã hội không hiệu quả.He does not senselessly waste resources on ineffective social programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "senselessly" là trạng từ được hình thành từ tính từ "senseless", có nghĩa là hành động được thực hiện một cách vô lý, không có lý do hoặc không có mục đích rõ ràng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng từ này. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự và được sử dụng trong các ngữ cảnh tương đồng, nhấn mạnh tính chất vô nghĩa của hành động.