sensitisation
Verb
sensitisation (Verb)
/sˌɛnsɨstiˈeɪʃən/
/sˌɛnsɨstiˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Chiến dịch nhằm làm cho mọi người nhạy cảm về tác động của biến đổi khí hậu.The campaign aimed to sensitise people about climate change effects.
Họ đã không làm cho cộng đồng nhạy cảm với các vấn đề sức khỏe tâm thần.They did not sensitise the community to mental health issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensitisation" (hoặc "sensitization" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ quá trình mà một cơ thể trở nên nhạy cảm hơn với một chất hay tác nhân nào đó sau khi tiếp xúc lần đầu. Trong lĩnh vực y học, đây thường là phản ứng của hệ miễn dịch khi phải tiếp xúc với dị nguyên. Phân biệt giữa hai phiên bản: trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thấy nhiều hơn trong nghiên cứu tâm lý học và sinh học.