Bản dịch của từ Septicaemia trong tiếng Việt

Septicaemia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Septicaemia(Noun)

sɛptɪsˈimiə
sɛptɪsˈimiə
01

Tình trạng nhiễm trùng trong máu (còn gọi là ngộ độc máu), thường do vi khuẩn hoặc độc tố của vi khuẩn lan vào máu và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

Blood poisoning especially that caused by bacteria or their toxins.

血液感染

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh