Bản dịch của từ Septum trong tiếng Việt
Septum

Septum (Noun)
Vách ngăn ngăn cách hai buồng, chẳng hạn như vách ngăn giữa lỗ mũi hoặc buồng tim.
A partition separating two chambers such as that between the nostrils or the chambers of the heart.
The nasal septum divides the nostrils for better airflow.
Vách ngăn mũi chia đôi lỗ mũi để lưu thông không khí tốt hơn.
The septum does not always develop correctly in some people.
Vách ngăn không phải lúc nào cũng phát triển đúng cách ở một số người.
Is the septum important for heart function in adults?
Vách ngăn có quan trọng cho chức năng tim ở người lớn không?
Họ từ
Từ "septum" trong tiếng Anh chuyên ngành sinh học và y học chỉ một vách ngăn, thường giữa hai không gian hoặc khoang trong cơ thể, như trong tim hoặc mũi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "vách ngăn". Trong tiếng Anh, cả hai biến thể British và American đều sử dụng từ "septum" mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y tế, "septal" được dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến septum.
Từ "septum" xuất phát từ tiếng Latin "septum", có nghĩa là "vách ngăn" hoặc "bức tường". Từ gốc này liên quan đến khái niệm phân chia, được sử dụng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể sống, như vách ngăn giữa các buồng tim hay mũi. Sự xuất hiện của từ này trong các lĩnh vực như sinh học và y học nhấn mạnh vai trò của septum trong việc tạo ra sự phân chia và tổ chức, từ đó duy trì chức năng và cấu trúc của các cơ quan.
Từ "septum" xuất hiện chủ yếu trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về y học hoặc sinh lý học. Tần suất sử dụng của từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề về cấu trúc cơ thể, hệ tuần hoàn hoặc bệnh lý. Ngoài ra, "septum" cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học, bài báo nghiên cứu và giáo trình giáo dục, nơi nó được sử dụng để mô tả vai trò của nó trong việc phân chia các khoang trong cơ thể sống.