Bản dịch của từ Sequent trong tiếng Việt

Sequent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequent(Adjective)

sˈikwn̩t
sˈikwn̩t
01

Diễn tả thứ tự tiếp theo trong chuỗi sự kiện hoặc là kết luận logic nối tiếp (nghĩa là cái xảy ra sau, hoặc là hệ quả/liên quan theo trình tự).

Following in a sequence or as a logical conclusion.

顺序的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh