Bản dịch của từ Sereneness trong tiếng Việt
Sereneness
Noun [U/C]

Sereneness(Noun)
sˈiərənnəs
ˈsɛrənnəs
Ví dụ
02
Sự bình yên, không có sự náo động hay xáo trộn gì
A peaceful silence, free from disturbance or chaos.
无动于衷,波澜不惊
Ví dụ
03
Ví dụ
Sereneness

Sự bình yên, không có sự náo động hay xáo trộn gì
A peaceful silence, free from disturbance or chaos.
无动于衷,波澜不惊