Bản dịch của từ Serpentiform trong tiếng Việt

Serpentiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serpentiform (Adjective)

sɛɹpˈɛntəfɑɹm
sɛɹpˈɛntəfɑɹm
01

Mô tả hình dáng hoặc chuyển động uốn lượn, quăn queo như con rắn.

Winding and twisting like a snake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh