Bản dịch của từ Serration trong tiếng Việt

Serration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serration(Noun)

sɛɹˈeɪʃn
sɛɹˈeɪʃn
01

Một răng hoặc mấu trên mép hoặc bề mặt có răng cưa (ví dụ như trên lưỡi dao, cưa hoặc mép lá có khía).

A tooth or point of a serrated edge or surface.

锯齿边缘的牙齿或尖点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ