servitor
NounNoun Countable
servitor (Noun)
/sˈɝɹvɪtəɹ/
/sˈɝɹvɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người phục vụ tại sự kiện đã giúp khách tìm chỗ ngồi.The servitor at the event helped guests find their seats.
Người phục vụ không chăm sóc tất cả khách một cách công bằng.The servitor did not attend to all the guests equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
servitor (Noun Countable)
/sˈɝɹvɪtəɹ/
/sˈɝɹvɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người hầu mang trà cho khách tại bữa tiệc.The servitor brought tea to the guests at the party.
Người hầu đã không dọn dẹp phòng ăn đúng cách hôm qua.The servitor did not clean the dining room properly yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Servitor" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một người phục vụ hoặc làm theo ý muốn của người khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc tôn thờ, mang tính trang trọng hơn so với từ "servant". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "servitor" ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong khi "servant" thường gặp hơn, "servitor" có thể liên quan đến các khía cạnh tôn giáo hoặc triết học, thể hiện sự phục tùng hay lòng trung thành.