Bản dịch của từ Servitor trong tiếng Việt

Servitor

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servitor(Noun)

sˈɝɹvɪtəɹ
sˈɝɹvɪtəɹ
01

Người phục vụ hoặc trợ giúp, làm công việc hầu hạ, giúp đỡ người khác (thường là ở tư thế phục vụ trực tiếp).

A person who serves or attends to someone else.

服务者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Servitor(Noun Countable)

sˈɝɹvɪtəɹ
sˈɝɹvɪtəɹ
01

Người làm thuê, người giúp việc; một người được tuyển để làm công việc phục vụ hoặc lao động cho người khác.

A person employed as a servant.

雇佣的仆人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ