Bản dịch của từ Set eyes on trong tiếng Việt

Set eyes on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set eyes on(Idiom)

ˈsɛˈtaɪ.zɑn
ˈsɛˈtaɪ.zɑn
01

(idiom) Nhìn thấy ai đó hoặc cái gì; đặt mắt lên ai/cái gì — thường dùng để diễn tả lần đầu nhìn thấy hoặc nhìn thấy sau thời gian dài.

To see or look at someone or something.

看到某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh