Bản dịch của từ Set off for trong tiếng Việt

Set off for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set off for(Phrase)

sˈɛt ˈɒf fˈɔː
ˈsɛt ˈɔf ˈfɔr
01

Kích hoạt hoặc bắt đầu điều gì đó

To make something start or happen

引发某事的发生

Ví dụ
02

Rời đi để đến một nơi hoặc mục đích cụ thể

Go to a specific place or destination

出发去某个地方或为某个目的

Ví dụ
03

Kích hoạt hoặc bắt đầu cái gì đó

To activate or turn something on

触发或启动某件事

Ví dụ