Bản dịch của từ Set on fire trong tiếng Việt

Set on fire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set on fire(Phrase)

sˈɛt ˈɑn fˈaɪɚ
sˈɛt ˈɑn fˈaɪɚ
01

Làm cho cái gì đó bắt đầu cháy; thiêu, châm lửa để vật đó bốc lửa.

To make something start to burn.

点燃某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh