Bản dịch của từ Setaria trong tiếng Việt

Setaria

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Setaria (Terminology)

sɛtˈɑːriə
səˈtɛriə
01

Chi cỏ thuộc họ Hòa thảo, gồm các loài cỏ đuôi chồn; nhiều loài được trồng làm ngũ cốc hoặc thức ăn chăn nuôi

A genus of grasses that includes foxtail grasses many of which are grown as cereals or forage

Ví dụ