Bản dịch của từ Foxtail trong tiếng Việt

Foxtail

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foxtail (Noun)

fˈɑksteɪl
fˈɑksteɪl
01

Một loại cỏ mọc ở đồng cỏ, có bông hoa hình chùm giống đuôi cáo (mềm, có lông), thường được gọi là “đuôi” của cỏ.

A common meadow grass that has soft brushlike flowering spikes.

foxtail tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh