Bản dịch của từ Settle digestive system trong tiếng Việt

Settle digestive system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settle digestive system(Phrase)

sˈɛtəl daɪdʒˈɛstɪv sˈɪstəm
ˈsɛtəɫ daɪˈdʒɛstɪv ˈsɪstəm
01

Để làm dịu mọi rối loạn trong hệ tiêu hóa

To soothe any disturbances in the digestive system

缓解肠道不适

Ví dụ
02

Thiết lập thói quen đều đặn để hỗ trợ tiêu hóa

Establish a regular digestion routine.

养成规律的排便习惯

Ví dụ
03

Để quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả hơn

To improve the efficiency of the digestion process

为了提高消化的效率

Ví dụ