Bản dịch của từ Setup structure trong tiếng Việt
Setup structure
Noun [U/C]

Setup structure(Noun)
sˈɛtʌp strˈʌktʃɐ
ˈsɛˌtəp ˈstrəktʃɝ
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc tổ chức gồm các thành phần liên kết với nhau
A system or organization consisting of interconnected components.
一个系统或组织由相互连接的各个部分组成。
Ví dụ
03
Cách bố trí hoặc tổ chức các phần hoặc thành phần
The way to arrange or organize components or elements.
部分或元素的布局与组织
Ví dụ
