Bản dịch của từ Seven babies trong tiếng Việt
Seven babies
Noun [C]

Seven babies(Noun Countable)
sˈiːvən bˈeɪbɪz
ˈsɛvən ˈbeɪbiz
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một nhóm hoặc tập hợp gồm bảy em bé cá nhân
A group or collection of seven individual children.
一组或一组七个婴儿
Ví dụ
