Bản dịch của từ Seven babies trong tiếng Việt

Seven babies

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seven babies(Noun Countable)

sˈiːvən bˈeɪbɪz
ˈsɛvən ˈbeɪbiz
01

Số tương đương với 6 1

The number equivalent to 6

相当于六的数字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhóm hoặc tập hợp gồm bảy em bé cá nhân

A group or collection of seven individual children.

一组或一组七个婴儿

Ví dụ