Bản dịch của từ Severable trong tiếng Việt

Severable

Adjective Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severable(Adjective)

sˈɛvəɹəbl
sˈɛvəɹəbl
01

Có thể tách rời, cắt rời hoặc chia ra được; không gắn chặt thành một phần không thể chia.

Capable of being severed separated or divided.

可分割的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Severable(Noun)

sˈɛvəɹəbl
sˈɛvəɹəbl
01

Một vật hoặc phần nào đó có thể tách rời, chia rời khỏi phần còn lại; có thể cắt rời hoặc tách riêng được.

Something that is severable.

可分割的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Severable(Noun Countable)

sˈɛvəɹəbl
sˈɛvəɹəbl
01

Một vật thể hoặc thực thể có thể tách rời thành các bộ phận riêng biệt; có thể được chia cắt, tháo rời hoặc tách rời mà vẫn tồn tại các phần riêng biệt.

A severable object or entity.

可分割的物体或实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh