Bản dịch của từ Severance process trong tiếng Việt

Severance process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Severance process(Noun)

sˈɛvərəns prˈəʊsɛs
ˈsɛvɝəns ˈproʊsɛs
01

Tình trạng bị cắt đứt

The situation of being cut off.

被切断的状态

Ví dụ
02

Việc chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối

Ending a relationship or connection

结束一段关系或联结的行为

Ví dụ
03

Việc chấm dứt hợp đồng lao động chính thức

Terminate the employment contract officially

正式解除劳动关系

Ví dụ