sex change
Noun
sex change (Noun)
/sˈɛks tʃˈeɪndʒ/
/sˈɛks tʃˈeɪndʒ/
AI
Ví dụ
Nhiều người ủng hộ phẫu thuật chuyển giới vì hạnh phúc và bản sắc.Many people support sex change for personal happiness and identity.
Phẫu thuật chuyển giới không phải là quyết định dễ dàng.Sex change is not a decision to be taken lightly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sex change", hay còn gọi là "gender reassignment", là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi giới tính của một cá nhân, thường bao gồm phẫu thuật và liệu pháp hormone nhằm chuyển đổi từ giới tính sinh học này sang giới tính khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sex change" thường được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "gender reassignment" để nhấn mạnh khía cạnh xã hội và pháp lý hơn là phẫu thuật. Cả hai thuật ngữ này đều phản ánh sự chuyển đổi về nhận thức giới tính và cơ thể của cá nhân.