Bản dịch của từ Sexually conscious trong tiếng Việt

Sexually conscious

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexually conscious(Phrase)

sˈɛkʃuːəli kˈɒnʃəs
ˈsɛkʃuəɫi ˈkɑnʃəs
01

Hiểu rõ về bản dạng giới tính của bản thân

Having an understanding of ones sexual identity

Ví dụ
02

Nhận thức về các vấn đề và vấn đề liên quan đến tình dục

Aware of sexual matters and issues

Ví dụ
03

Nhận thức về khát khao và cảm xúc tình dục của bản thân

Being mindful of ones own sexual desires and feelings

Ví dụ