Bản dịch của từ Shake hands trong tiếng Việt
Shake hands

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "shake hands" chỉ hành động bắt tay, thường được thực hiện như một biểu hiện của sự chào hỏi, kết thúc hoặc đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này do yếu tố vùng miền và văn hóa. Hành động bắt tay thường được coi là một nghi thức xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Cụm từ "shake hands" chỉ hành động bắt tay, thường được thực hiện như một biểu hiện của sự chào hỏi, kết thúc hoặc đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này do yếu tố vùng miền và văn hóa. Hành động bắt tay thường được coi là một nghi thức xã hội quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
