Bản dịch của từ Shake hands trong tiếng Việt

Shake hands

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shake hands(Idiom)

01

Bắt tay nhau để chào hỏi hoặc thể hiện sự đồng ý/thoả thuận một cách công khai, lịch sự.

To exchange greetings or make a show of agreement.

握手问候或表示同意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh